nhảy nhót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhảy lên một cách vui vẻ, thường là nhiều lần liên tiếp: Hành động nhảy lên nhảy xuống một cách nhịp nhàng, thể hiện sự phấn khích, vui mừng hoặc hứng khởi.
- Di chuyển bằng những bước nhảy nhỏ, nhanh và liên tục: Thường dùng để miêu tả cách di chuyển của trẻ em hoặc động vật khi có tâm trạng vui tươi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chú bé nhảy nhót khi mẹ về. (Đứa trẻ nhảy lên vui mừng khi mẹ về nhà.)
- Những chú chim sẻ nhảy nhót trên cành cây. (Những con chim sẻ nhảy nhót trên cành cây.)
- Bọn trẻ nhảy nhót vui vẻ quanh cây thông Noel. (Lũ trẻ nhảy nhót vui vẻ xung quanh cây thông Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự hồn nhiên, vô tư: Thường gắn với hình ảnh trẻ thơ hoặc niềm vui giản dị.
- Tiếng cười giòn tan cùng những bước chân nhảy nhót của trẻ con xua tan mọi mệt mỏi.
- Dùng với nghĩa ẩn dụ, chỉ sự thay đổi liên tục, không ổn định (ít dùng hơn):
- Giá cả nhảy nhót từng ngày khiến người tiêu dùng lo lắng. (Giá cả biến động từng ngày khiến người tiêu dùng lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhảy (động từ): Hành động dùng sức bật của chân để đưa cơ thể lên cao hoặc sang nơi khác. Nghĩa rộng hơn và ít thể hiện sắc thái vui tươi liên tục như "nhảy nhót".
- Nhún nhảy (động từ): Nhảy lên một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- Nháy nhót (động từ): Thường dùng để chỉ ánh sáng lập lòe, chớp tắt liên tục. (Lưu ý: Đây là từ đồng âm khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Nô đùa: Chạy nhảy, vui chơi một cách hồn nhiên.
- Nhảy cẫng lên: Nhảy lên cao vì quá phấn khích, ngạc nhiên.
- Săng nhảy: (Khẩu ngữ) Hoạt động, di chuyển một cách nhanh nhẹn và vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "nhảy nhót" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nhảy nhót".
- Nhảy lên, tỏ ý vui mừng: Chú bé nhảy nhót khi mẹ về.